Máy ion đồ 5 thông số AFT-800 Cornley

Máy ion đồ 5 thông số AFT-800 Cornley

  • Model: AFT-800
  • Hãng SX: Cornley – Trung Quốc
  • Chứng chỉ chất lượng: ISO 13485, CE
  • Mô tả

Mô tả

Máy ion đồ 5 thông số AFT-800 của hãng Cornley – Trung Quốc được sản xuất với công nghệ tiên tiến, là công nghệ hiện đại đang được sử dụng trong các công ty sản xuất máy ion đồ tại Châu Âu.

Các ưu điểm của máy ion đồ 5 thông số AFT-800:

Chính xác và tin cậy

Tập trung phát triển và đổi mới chất điện giải trong hơn 20 năm

Miễn phí bảo trì điện cực với hạn sử dụng lâu dài

Tích hợp mô-đun TCO2 để tăng độ chính xác và tin cậy

Pack hóa chất tích hợp sẵn giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sinh học

Tự động hiệu chỉnh và điều chỉnh độ lệch để đảm bảo kết quả chính xác

Phạm vi đo rộng và độ chính xác phát hiện đáng tin cậy

Máy ion đồ 5 thông số AFT-800 hãng Cornley

Máy ion đồ 5 thông số AFT-800 hãng Cornley

Đơn giản và hiệu quả

Giao diện điều khiển thân thiện, cảnh báo và khắc phục sự cố trực tuyến

Quy trình bảo trì một nút nhằm nâng cao hiệu quả

Thể tích mẫu chỉ 80μl, chu trình đo chỉ tốn khoảng 25 giây

Lưu trữ được hơn 10,000 kết quả

Cấu hình mạng tiêu chuẩn và nâng cấp trực tuyến

Quản lý mã vạch và có cảnh báo thể tích thuốc thử

Tinh tế và tiết kiệm

Màn hình cảm ứng 7 inch

Tích hợp sẵn máy in nhiệt trả kết quả

Có thể tích hợp bộ tải mẫu tự động

Xả hỗn hộp khí và lỏng để loại bỏ quá tải

Cảm biến thông minh để chẩn đoán và điều chỉnh phần cứng

Chi phí cạnh tranh cho mỗi mẫu xét nghiệm

Thông số kỹ thuật máy ion đồ AFT-800 hãng Cornley

Nguyên tắc đo: Đo trực tiếp bằng các điện cực chọn lọc ion (ISE).

Loại mẫu: Máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương, nước tiểu, dịch não tủy.

Thang đo:

Điện cực phân tích             Thang đo                            Độ chính xác (CV%)
K+                                  0.50 – 15.0 mmol/L                        ≤ 1.0%
Na+                                20.0 – 200.0 mmol/L                      ≤ 1.0%
Cl-                                  20.0 – 200.0 mmol/L                      ≤ 1.0%
Ca++                              0.10 – 5.00 mmol/L                        ≤ 1.5%
pH                                  6.00 – 9.00 Unit                              ≤ 1.0%

5/5 - (3 bình chọn)